Phép dịch "sobat" thành Tiếng Việt

bạn, người bạn là các bản dịch hàng đầu của "sobat" thành Tiếng Việt.

sobat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bạn

    pronoun noun

    Hei, sobat, apa artinya " darah untuk air "?

    Anh bạn, anh biết " máu đổi nước " nghĩa là gì không?

  • người bạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sobat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sobat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch