Phép dịch "sesi" thành Tiếng Việt

phiên là bản dịch của "sesi" thành Tiếng Việt.

sesi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phiên

    Saya masih ada catatan yang saya ambil semasa sesi latihan ini.

    Tôi vẫn còn giữ những điều tôi ghi chép trong các phiên họp huấn luyện này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sesi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sesi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sesi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch