Phép dịch "sepuluh" thành Tiếng Việt

mười là bản dịch của "sepuluh" thành Tiếng Việt.

sepuluh numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • mười

    noun

    Musibah tambahan menimpa Ayub apabila kesemua sepuluh orang anaknya terkorban dalam sebuah ribut.

    Lại còn thêm tai vạ là mười người con của Gióp chết trong cơn gió bão.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sepuluh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sepuluh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sepuluh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch