Phép dịch "sepuluh" thành Tiếng Việt
mười là bản dịch của "sepuluh" thành Tiếng Việt.
sepuluh
numeral
-
mười
nounMusibah tambahan menimpa Ayub apabila kesemua sepuluh orang anaknya terkorban dalam sebuah ribut.
Lại còn thêm tai vạ là mười người con của Gióp chết trong cơn gió bão.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sepuluh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sepuluh" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mười sáu
-
mười bốn
-
mười bảy
-
mười điều răn
-
mười lăm
-
mười chín
-
mười tám
-
mười bảy
Thêm ví dụ
Thêm