Phép dịch "senja" thành Tiếng Việt

hoàng hôn, Chạng vạng là các bản dịch hàng đầu của "senja" thành Tiếng Việt.

senja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hoàng hôn

    noun

    Semasa senja lembut menyapa, Yesus telah menaiki sebuah gunung yang menawarkan pemandangan Tasik Galilea.

    Khi hoàng hôn buông xuống, ngài đi lên một trong những ngọn núi hướng ra biển Ga-li-lê.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " senja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Senja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Chạng vạng

    5 Oleh itu, apabila hari mulai senja, mereka berangkat ke perkhemahan orang Siria.

    5 Vậy, họ lên đường vào lúc chạng vạng tối và đến trại của người Sy-ri.

Thêm

Bản dịch "senja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch