Phép dịch "semut" thành Tiếng Việt

kiến, người hiếu động là các bản dịch hàng đầu của "semut" thành Tiếng Việt.

semut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • kiến

    noun

    Awak mahu saya siat kulit mereka, lumurkan dengan madu dan dimasukkan ke dalam sarang semut api?

    Nàng có muốn ta lột da chúng, nhúng vào mật ong... rồi đem cho kiến lửa ăn không?

  • người hiếu động

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "semut"

Thêm

Bản dịch "semut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch