Phép dịch "seminggu" thành Tiếng Việt

tuần là bản dịch của "seminggu" thành Tiếng Việt.

seminggu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tuần

    noun

    Tidak lama kemudian, kami mulai belajar dua kali seminggu dan setiap pembelajaran berlangsung selama dua jam!

    Không lâu sau, chúng tôi học hai lần một tuần và mỗi lần kéo dài hai tiếng!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seminggu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seminggu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch