Phép dịch "sastera" thành Tiếng Việt

văn học, văn chương là các bản dịch hàng đầu của "sastera" thành Tiếng Việt.

sastera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • văn học

    noun

    Aku fikir, secara umum, tambahkan sejarahnya, kurangkan kritikan sastera.

    Tôi nghĩ nói chung nên thêm lịch sử, bớt phần phê bình văn học.

  • văn chương

    noun

    (1) Mengapakah Bible bukan hanya sebuah karya agung sastera?

    (1) Kinh Thánh hơn hẳn một kiệt tác văn chương như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sastera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sastera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sastera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch