Phép dịch "sari" thành Tiếng Việt
nước hãm là bản dịch của "sari" thành Tiếng Việt.
sari
-
nước hãm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sari " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sari" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kẽm
-
phụ đề
-
Kẽm
Thêm ví dụ
Thêm