Phép dịch "saraf tunjang" thành Tiếng Việt
tuỷ sống, tủy sống, Tủy sống là các bản dịch hàng đầu của "saraf tunjang" thành Tiếng Việt.
saraf tunjang
-
tuỷ sống
noun -
tủy sống
nounKelecetan teruk pada saraf tunjang.
Bị chấn thương tủy sống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saraf tunjang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Saraf tunjang
-
Tủy sống
Kelecetan teruk pada saraf tunjang.
Bị chấn thương tủy sống
Thêm ví dụ
Thêm