Phép dịch "sains" thành Tiếng Việt

khoa học, 科學, khoa học là các bản dịch hàng đầu của "sains" thành Tiếng Việt.

sains noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • khoa học

    noun

    Pegawai sains baru kamu yang melindungi identitinya supaya dia boleh masuk ke dalam kapal.

    Sĩ quan khoa học mới của anh đã che giấu thân phận của mình để lên phi thuyền.

  • 科學

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sains " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sains
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • khoa học

    noun

    Oke, Jadi intinya SAINS tak tertarik.

    Rồi, vậy theo khoa học thì không có.

Các cụm từ tương tự như "sains" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sains" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch