Phép dịch "runut" thành Tiếng Việt

Theo dõi, dõi vết, rãnh là các bản dịch hàng đầu của "runut" thành Tiếng Việt.

runut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Theo dõi

  • dõi vết

  • rãnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " runut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "runut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "runut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch