Phép dịch "roda" thành Tiếng Việt

bánh, bánh xe, bánh xe là các bản dịch hàng đầu của "roda" thành Tiếng Việt.

roda noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Adakah awak sedar yang kenderaaan yang awak guna tadi ada kerosakan roda?

    Anh có biết là cỗ xe ngựa chở anh đến đây bị hỏng mất một bánh?

  • bánh xe

    noun

    Binaannya seperti dua buah roda yang dipasang bersilang.

    Hình dạng và cấu trúc của chúng như thể một bánh xe lồng trong một bánh xe khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Roda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bánh xe

    noun

    33 Roda pedati itu seperti roda kereta kuda.

    33 Các bánh xe được thiết kế giống như bánh xe ngựa.

Các cụm từ tương tự như "roda" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "roda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch