Phép dịch "ringkas" thành Tiếng Việt

giản dị, ngắn gọn là các bản dịch hàng đầu của "ringkas" thành Tiếng Việt.

ringkas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • giản dị

    adjective

    Nasihat ini walaupun ringkas, tetapi adalah amat berkesan!

    Lời này giản dị nhưng rất thực tế!

  • ngắn gọn

    adverb

    Anda juga boleh memulakan dan mengakhiri pembelajaran dengan doa yang ringkas.

    Nếu được, anh chị có thể cầu nguyện ngắn gọn khi bắt đầu và kết thúc buổi học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringkas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ringkas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ringkas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch