Phép dịch "renium" thành Tiếng Việt

reni, rheni, Rheni là các bản dịch hàng đầu của "renium" thành Tiếng Việt.

renium noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • reni

    noun
  • rheni

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Renium
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Rheni

Thêm

Bản dịch "renium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch