Phép dịch "rangka" thành Tiếng Việt

bộ xương, cấu trúc, dàn bài là các bản dịch hàng đầu của "rangka" thành Tiếng Việt.

rangka noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bộ xương

    Dan kemudian ia tidak kira yang rangka menganggotai Iron Throne.

    bộ xương của ai ngồi trên Ngai sắt cũng chẳng quan trọng nữa.

  • cấu trúc

    noun

    Graboid adalah pemangsa bawah tanah yang kejam kira-kira 30 kaki panjang dengan rangka dalaman separa tegar.

    Graboid là một loài săn mồi dưới đất xấu xa dài khoảng 9,1m có cấu trúc bên trong nửa cứng.

  • dàn bài

    noun

    Kemudian pilihlah ayat-ayat tertentu untuk menyampaikan isi penting dalam rangka itu.

    Sau đó, hãy dùng những câu Kinh Thánh chọn lọc để dạy các điểm trong dàn bài.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dàn bài, đại cương
    • sườn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rangka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rangka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Bộ xương

    Tulang rangka dia akan berada di dalam Kamar itu untuk selamanya.

    " Bộ xương nó sẽ vĩnh viễn ở lại trong căn phòng "

Các cụm từ tương tự như "rangka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rangka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch