Phép dịch "raja" thành Tiếng Việt

vua, quốc vương, 國王 là các bản dịch hàng đầu của "raja" thành Tiếng Việt.

raja noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • vua

    noun

    Berita tentang hal ini bahkan telah sampai ke telinga raja.

    Tin này nhanh chóng lan đến tai vua.

  • quốc vương

    noun

    Lihat, raja ini lebih bodoh dari guru kita.

    Sao tên quốc vương này còn ngốc hơn sư phụ thế?

  • 國王

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " raja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Raja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Vua

    Dengan berbuat demikian, kita menunjukkan bahawa kita mengasihi Raja Mesias.

    Qua đó, chúng ta chứng tỏ tình yêu thương dành cho Vua Mê-si.

Hình ảnh có "raja"

Các cụm từ tương tự như "raja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "raja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch