Phép dịch "raja" thành Tiếng Việt
vua, quốc vương, 國王 là các bản dịch hàng đầu của "raja" thành Tiếng Việt.
raja
noun
ngữ pháp
-
vua
nounBerita tentang hal ini bahkan telah sampai ke telinga raja.
Tin này nhanh chóng lan đến tai vua.
-
quốc vương
nounLihat, raja ini lebih bodoh dari guru kita.
Sao tên quốc vương này còn ngốc hơn sư phụ thế?
-
國王
noun -
王
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raja " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Raja
-
Vua
Dengan berbuat demikian, kita menunjukkan bahawa kita mengasihi Raja Mesias.
Qua đó, chúng ta chứng tỏ tình yêu thương dành cho Vua Mê-si.
Hình ảnh có "raja"
Các cụm từ tương tự như "raja" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cường thuỷ · nước cường toan
-
Nhiếp chính
-
Chế độ quân chủ tuyển cử
-
chế độ quân chủ chuyên chế
-
Bồng chanh
-
quân chủ lập hiến
-
cầu vồng
-
bói cá
Thêm ví dụ
Thêm