Phép dịch "racun" thành Tiếng Việt
chất độc, thuốc độc, Chất độc là các bản dịch hàng đầu của "racun" thành Tiếng Việt.
racun
-
chất độc
nounAnda lihat, saya tidak pernah melihat kerja racun itu sebelum ini.
Cậu biết đấy, tôi chưa bao giờ nhìn thấy các chất độc phát tác trước đó.
-
thuốc độc
nounTidak, dia telan racun sebelum kami sempat bertanya.
Không, hắn uống thuốc độc trước khi chúng tôi kịp nói chuyện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " racun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Racun
-
Chất độc
Racun ada dalam teh.
Chất độc ở trong trà.
Các cụm từ tương tự như "racun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuốc trừ dịch hại
-
thuốc diệt cỏ
-
Thuốc trừ sâu
-
Thuốc trừ dịch hại
Thêm ví dụ
Thêm