Phép dịch "prun" thành Tiếng Việt

người phụ nữ da bánh mật, Mận khô là các bản dịch hàng đầu của "prun" thành Tiếng Việt.

prun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • người phụ nữ da bánh mật

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Prun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Mận khô

Thêm

Bản dịch "prun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch