Phép dịch "pos" thành Tiếng Việt

bài đăng, bưu điện, đăng là các bản dịch hàng đầu của "pos" thành Tiếng Việt.

pos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bài đăng

  • bưu điện

    noun

    Esok, apa kata kita keluar? Uh, ke pejabat pos.

    Ngày mai, tại sao mình không đi ra ngoài, đến ty bưu điện chứ.

  • đăng

    Di permulaan tahun ini, terdapat satu pos di muka Facebook yang menghina agama Kristian.

    Đầu năm nay, trên bản tin tức của Facebook của tôi có đăng một bài chê bai Ky Tô giáo.

  • đồn

    noun

    Kita mempunyai suatu pos terdepan dekat di sini.

    Chúng tôi có 1 tiền đồn gần đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pos" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch