Phép dịch "polis" thành Tiếng Việt
cảnh sát, 警察, công-an là các bản dịch hàng đầu của "polis" thành Tiếng Việt.
polis
-
cảnh sát
nounAku butuh nama pemimpin polis di tempat, polis menemukan tubuh.
Tên của viên cảnh sát có mặt đầu tiên ở hiện trường và phát hiện ra cái xác.
-
警察
noun -
công-an
nounAwak ingat tugas polis mencari alat kawalan tv?
Nghĩ sao lại bảo công an đi tìm điều khiển TV cho cậu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Polis
-
Police
Kamu tahu apa maksud polis?
Con có biết ý nghĩa từ " Police " là gì không?
Các cụm từ tương tự như "polis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảnh sát quân sự
-
Cảnh sát quân sự
-
Cảnh khuyển
-
Nhà nước cảnh sát
-
trạm cảnh sát
-
Cảnh sát đặc nhiệm
Thêm ví dụ
Thêm