Phép dịch "perut" thành Tiếng Việt

bụng, dạ dày, Dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "perut" thành Tiếng Việt.

perut noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    Kalau kau boroi aku akan tinju perut boroi kau.

    Nếu em có một cái bụng phê, thì anh sẽ đánh em vào đó.

  • dạ dày

    noun

    Oleh itu saya menghadapi serangan panik, masalah pernafasan, dan kekejangan perut.

    Hậu quả là những cơn hoảng loạn, khó thở và co thắt dạ dày.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Dạ dày

    Perut saya sakit hari itu.

    Dạ dày của em hôm đó không tốt.

Các cụm từ tương tự như "perut" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch