Phép dịch "perut" thành Tiếng Việt
bụng, dạ dày, Dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "perut" thành Tiếng Việt.
perut
noun
ngữ pháp
-
bụng
nounKalau kau boroi aku akan tinju perut boroi kau.
Nếu em có một cái bụng phê, thì anh sẽ đánh em vào đó.
-
dạ dày
nounOleh itu saya menghadapi serangan panik, masalah pernafasan, dan kekejangan perut.
Hậu quả là những cơn hoảng loạn, khó thở và co thắt dạ dày.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Perut
-
Dạ dày
Perut saya sakit hari itu.
Dạ dày của em hôm đó không tốt.
Các cụm từ tương tự như "perut" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ tiêu hóa
-
lòng · ruột
-
ung thư dạ dày
-
Ung thư dạ dày
Thêm ví dụ
Thêm