Phép dịch "peringkat" thành Tiếng Việt

giai đoạn, mức là các bản dịch hàng đầu của "peringkat" thành Tiếng Việt.

peringkat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • giai đoạn

    noun

    Semasa peringkat kedua, dia berjaya selesaikan dengan begitu pantas.

    Trong giai đoạn thứ 2, anh ấy đã tiến bộ rất nhanh.

  • mức

    verb

    Artikel berikut berkait dengan subjek di peringkat teori.

    Những bài báo sau chỉ đề cập đến công nghệ đó ở mức độ lý thuyết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peringkat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "peringkat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peringkat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch