Phép dịch "pensel" thành Tiếng Việt
bút chì, Bút chì là các bản dịch hàng đầu của "pensel" thành Tiếng Việt.
pensel
noun
ngữ pháp
-
bút chì
nounMengapa mereka tak guna pensel di angkasa lepas?
Tại sao các nhà du hành vũ trụ không dùng bút chì trong không gian?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pensel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pensel
-
Bút chì
Pensel itu tidak ada kena mengena dengannya.
Cây bút chì chẳng có công lao gì trong công việc đó.
Các cụm từ tương tự như "pensel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bút chì tự nhiên
Thêm ví dụ
Thêm