Phép dịch "pengalaman" thành Tiếng Việt
kinh nghiệm, trải nghiệm, Trải nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "pengalaman" thành Tiếng Việt.
pengalaman
-
kinh nghiệm
nounNyatakan pengalaman yang menunjukkan hasil daripada kesaksian di rumah orang tua.
Hãy kể những kinh nghiệm cho thấy lợi ích của việc làm chứng tại viện dưỡng lão.
-
trải nghiệm
Saya akan bertanya kepada anda beberapa soalan mengenai pengalaman dan rawatan di sini.
Tôi sẽ hỏi anh vài câu về những trải nghiệm và cách đối xử ở đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pengalaman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pengalaman
-
Trải nghiệm
Pengalaman saya membantu saya peka terhadap keperluan warga emas yang lain.
Những trải nghiệm trong đời khiến tôi nhạy cảm trước nhu cầu của các anh chị lớn tuổi khác.
Thêm ví dụ
Thêm