Phép dịch "pemandu" thành Tiếng Việt
người lái xe, tài xế là các bản dịch hàng đầu của "pemandu" thành Tiếng Việt.
pemandu
-
người lái xe
nounSaya nak beritahu pemandu tu kamu akan keluar sekejap lagi.
Tôi sẽ nói người lái xe là anh ra ngoài rồi.
-
tài xế
nounJosh, beritahu pemandu supaya menjemput saya di belakang.
Josh, anh bảo dùm tài xế đón chúng tôi ở sau nhà, nhé?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pemandu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pemandu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay không người lái
-
phi công
-
người lái xe ôtô con
Thêm ví dụ
Thêm