Phép dịch "pemain" thành Tiếng Việt

bộ chơi, cầu thủ, máy nghe nhạc là các bản dịch hàng đầu của "pemain" thành Tiếng Việt.

pemain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bộ chơi

  • cầu thủ

    noun

    Hei, lelaki, sekurang-kurangnya kami mendapat beberapa pemain bertaraf dunia di sana.

    Cuối cùng chúng ta cũng có vài cầu thủ ở đây.

  • máy nghe nhạc

    Mereka izinkan kamu bawa pemain piring hitam ke dalam sana?

    Chẳng lẽ họ để cậu mang theo cái máy nghe nhạc xuống đó à?

  • đấu thủ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pemain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pemain"

Các cụm từ tương tự như "pemain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pemain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch