Phép dịch "peluru" thành Tiếng Việt

đạn, mức, mực là các bản dịch hàng đầu của "peluru" thành Tiếng Việt.

peluru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • đạn

    noun

    Sebab lengan awak yang kecil itu takkan dapat memberhentikan peluru!

    Vì cái cẳng tay suy dinh dưỡng ngu ngốc của cô không đỡ nỗi một viên đạn.

  • mức

    noun
  • mực

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peluru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "peluru" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peluru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch