Phép dịch "pelik" thành Tiếng Việt
lạ, lạ lùng, vô lý là các bản dịch hàng đầu của "pelik" thành Tiếng Việt.
pelik
adjective
-
lạ
adverbDan ada maklumat mengatakan terdapat sesuatu yang pelik di tempat kejadian.
Có những bản báo cáo về một chất lạ ở hiện trường.
-
lạ lùng
adverbSaya tahu ini agak pelik bunyinya, tapi ada sesuatu yang saya nak awak ingat.
Chuyện này sẽ hơi lạ lùng. Nhưng anh cần em ghi nhớ vài chuyện.
-
vô lý
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pelik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm