Phép dịch "pelatih" thành Tiếng Việt

thực tập sinh là bản dịch của "pelatih" thành Tiếng Việt.

pelatih
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • thực tập sinh

    noun

    Pelatih baru, sila duduk. Di meja pelatih di sana.

    Các vị, hãy về vị trí của mình ở khu vực thực tập sinh đằng kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pelatih " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pelatih" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch