Phép dịch "pekan" thành Tiếng Việt
chợ, thị trường, 市場 là các bản dịch hàng đầu của "pekan" thành Tiếng Việt.
pekan
noun
-
chợ
nounAku dah pergi 8 pesta pekan dan 1 lawan tunggang kambing.
Tôi từng đến hội chợ ở tám quận và đã thấy nhiều chuyện điên rồ.
-
thị trường
noun -
市場
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pekan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pekan
-
nhân dân
noun
Các cụm từ tương tự như "pekan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phố người Hoa · khu Hoa-kiều · phố người Hoa
-
Thành phố ma
-
phố người hoa
-
Chợ huyện
Thêm ví dụ
Thêm