Phép dịch "pasir" thành Tiếng Việt
cát, Cát là các bản dịch hàng đầu của "pasir" thành Tiếng Việt.
pasir
noun
ngữ pháp
-
cát
nounApabila mereka berada dekat dengan pantai, kapal mereka terlanggar tebing pasir dan tidak dapat bergerak.
Thế rồi, khi họ tới gần bờ hơn, tàu vướng vào một bãi cát và mắc cạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pasir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pasir
-
Cát
Kamu berjaya mengharungi Sungai Pasir.
Các người đã sống sót qua Sông Cát.
Các cụm từ tương tự như "pasir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoang mạc
-
Cát kết
-
Mèo cát
-
hoang mạc · sa mạc · 沙漠
-
cát kết
-
Bão cát
-
cát lún
-
Cát lún
Thêm ví dụ
Thêm