Phép dịch "oren" thành Tiếng Việt

cam, Cam là các bản dịch hàng đầu của "oren" thành Tiếng Việt.

oren noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cam

    noun

    Dan jika awak jumpa tong oren, awak dah pergi terlalu jauh.

    Và nếu cậu thấy các thùng cam, cậu đã đi quá xa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Oren
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Cam

    Dan jika awak jumpa tong oren, awak dah pergi terlalu jauh.

    Và nếu cậu thấy các thùng cam, cậu đã đi quá xa.

Hình ảnh có "oren"

Thêm

Bản dịch "oren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch