Phép dịch "optimistik" thành Tiếng Việt

người lạc quan là bản dịch của "optimistik" thành Tiếng Việt.

optimistik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • người lạc quan

    noun

    Awak seorang yang optimistik.

    Nghe này, cậu là người lạc quan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " optimistik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "optimistik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "optimistik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch