Phép dịch "ombak" thành Tiếng Việt

sóng, Sóng biển là các bản dịch hàng đầu của "ombak" thành Tiếng Việt.

ombak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • sóng

    noun

    Ada satu pukulan ombak yang datang dari timur.

    Có một cơn sóng thần từ phía đông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ombak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ombak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Sóng biển

    Dan perbuatan baik kamu akan menjadi seperti ombak laut.

    Sự công chính con sẽ như sóng biển.

Thêm

Bản dịch "ombak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch