Phép dịch "oksigen" thành Tiếng Việt
oxy, ôxy, ô-xy là các bản dịch hàng đầu của "oksigen" thành Tiếng Việt.
oksigen
noun
ngữ pháp
-
oxy
Tapi anak buah saya perlukan oksigen dipamkan ke dalam pakaiannya.
Nhưng người của tôi cần nạp khí oxy vào đồ của họ.
-
ôxy
nounTangki awak kehabisan oksigen, tapi baju awak masih ada.
Bình đã hết ôxy, nhưng cô vẫn còn trong bộ áo.
-
ô-xy
Anda ada 30 saat oksigen sahaja.
Chỉ còn ô xy để dùng trong 30 giây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oksigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Oksigen
-
Ôxy
nguyên tố hóa học với số nguyên tử 8
Oksigen turun enam peratus.
Ôxy xuống còn 6%.
Các cụm từ tương tự như "oksigen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ôxy lỏng
Thêm ví dụ
Thêm