Phép dịch "nuklear" thành Tiếng Việt
hạt nhân là bản dịch của "nuklear" thành Tiếng Việt.
nuklear
-
hạt nhân
adjectiveRayna mungkin menggunakan dia untuk mencari pembeli bagi senjata nuklear tu.
Rayna dùng hắn để tìm người mua bom hạt nhân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nuklear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nuklear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Năng lượng hạt nhân
-
vũ khí hạt nhân
-
Vật lý hạt nhân
-
năng lượng hạt nhân
-
Trung tâm hạt nhân Yongbyon
-
Tàu ngầm hạt nhân
-
Vũ khí hạt nhân
-
Đồng phân hạt nhân
Thêm ví dụ
Thêm