Phép dịch "ninja" thành Tiếng Việt

ninja, Ninja là các bản dịch hàng đầu của "ninja" thành Tiếng Việt.

ninja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • ninja

    noun

    Inilah yang dipanggil menyamar macam ninja.

    Tôi gọi thế này là ẩn trốn như ninja.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ninja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ninja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Ninja

    Ninja Turtle, kau patut berhenti mencuit aku.

    Kìa Ninja Rùa, đừng có thúc tôi thế.

Thêm

Bản dịch "ninja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch