Phép dịch "natrium" thành Tiếng Việt
natri, Natri là các bản dịch hàng đầu của "natrium" thành Tiếng Việt.
natrium
noun
ngữ pháp
-
natri
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " natrium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Natrium
-
Natri
nguyên tố hóa học với số nguyên tử 11
Các cụm từ tương tự như "natrium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Natri clorua
-
Natri azua
-
natri hiđroxit
-
Natri hiđroxit
-
Javen
-
Natri thiosunfat
-
natri clorua
Thêm ví dụ
Thêm