Phép dịch "naga" thành Tiếng Việt

rồng, 龍, Rồng là các bản dịch hàng đầu của "naga" thành Tiếng Việt.

naga noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • rồng

    noun

    Jack, awak minta saya ke sini kerana naga?

    Jack, anh lôi tôi tới đây vì một con rồng à?

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Naga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Rồng

    Naga tak pernah... menyiksa yang lemah.

    Rồng không bao giờ, giày vò kẻ yếu.

Hình ảnh có "naga"

Các cụm từ tương tự như "naga" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "naga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch