Phép dịch "mutu" thành Tiếng Việt

phẩm chất là bản dịch của "mutu" thành Tiếng Việt.

mutu
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phẩm chất

    noun

    141:2) Renungkan sejenak seberapa kerap anda berdoa dan mutu doa anda.

    Hãy ngẫm nghĩ một chút về sự đều đặn và phẩm chất lời cầu nguyện của bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mutu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch