Phép dịch "muda" thành Tiếng Việt
trẻ, thanh niên, trẻ tuổi là các bản dịch hàng đầu của "muda" thành Tiếng Việt.
muda
-
trẻ
nounBahan bacaan kita membantu kaum muda untuk melakukan apa?
Các ấn phẩm của chúng ta còn giúp những người trẻ về phương diện nào khác?
-
thanh niên
nounAku membunuh orang muda kamu+ dengan pedang dan menangkap semua kuda kamu.
Ta dùng gươm giết các thanh niên+ và bắt ngựa của các ngươi.
-
trẻ tuổi
adjectiveJika anda lebih muda, mungkin anda tidak ingat Merlin.
Các em trẻ tuổi có thể không biết Merlin là ai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "muda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuẩn Đô đốc · chuẩn đô đốc
-
Chuẩn Đô đốc
-
hồng · màu hồng
-
tuổi trẻ
Thêm ví dụ
Thêm