Phép dịch "monyet" thành Tiếng Việt
thằng ranh, con khỉ, khỉ là các bản dịch hàng đầu của "monyet" thành Tiếng Việt.
monyet
noun
-
thằng ranh
noun -
con khỉ
nounBudak berjeragat, orang Asia gemuk dengan rambut palsu, monyet jahat.
Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.
-
khỉ
nounBudak berjeragat, orang Asia gemuk dengan rambut palsu, monyet jahat.
Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ranh
- thằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monyet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Monyet
-
Khỉ
Monyet, kenapa kau tak bagitau dia cepat, siapa kau sebenarnya?
Khỉ à, sao cô không nói với nó thân phận của cô sớm hơn?
Các cụm từ tương tự như "monyet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại bàng Philippines
-
Erythrocebus patas
Thêm ví dụ
Thêm