Phép dịch "monogram" thành Tiếng Việt
dấu kí tắt là bản dịch của "monogram" thành Tiếng Việt.
monogram
-
dấu kí tắt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm