Phép dịch "modal" thành Tiếng Việt

chính, tư bản, vốn là các bản dịch hàng đầu của "modal" thành Tiếng Việt.

modal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • chính

    noun

    Awak ada sikap yang sangat angkuh sebagai presiden bank. Dengan modal yang sangat sedikit.

    Anh là chủ tịch nhà băng mà có thái độ quá dỗi ngạo mạn cùng lối bảo vệ tài chính cực kỳ tệ hại.

  • tư bản

    noun
  • vốn

    noun

    Kita boleh guna modal dan pengetahuan saya untuk memajukan tanah kita.

    Anh có thể dùng tiền vốn của tôi, chúng ta sẽ có mảnh đất của riêng mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Modal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • Tư bản

Các cụm từ tương tự như "modal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch