Phép dịch "mizan" thành Tiếng Việt

cái cân, cân là các bản dịch hàng đầu của "mizan" thành Tiếng Việt.

mizan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • cái cân

  • cân

    noun adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mizan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mizan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch