Phép dịch "miting" thành Tiếng Việt

hội họp, hội nghị là các bản dịch hàng đầu của "miting" thành Tiếng Việt.

miting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • hội họp

    noun
  • hội nghị

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch