Phép dịch "minit" thành Tiếng Việt

phút, phút là các bản dịch hàng đầu của "minit" thành Tiếng Việt.

minit noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phút

    noun

    Mereka membersihkan sesuatu dari tempat ini beberapa minit yang lalu.

    Họ dọn dẹp vài thứ rồi Chỉ vài phút trước thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Minit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • phút

    noun

    Mereka membersihkan sesuatu dari tempat ini beberapa minit yang lalu.

    Họ dọn dẹp vài thứ rồi Chỉ vài phút trước thôi.

Các cụm từ tương tự như "minit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "minit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch