Phép dịch "menjamin" thành Tiếng Việt

bảo đảm là bản dịch của "menjamin" thành Tiếng Việt.

menjamin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • bảo đảm

    verb

    Bolehkah anda menjamin bahawa saya pejuang tak akan menang?

    Các ông có bảo đảm là đấu sĩ của tôi sẽ không thể thắng không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menjamin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menjamin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch