Phép dịch "meniru" thành Tiếng Việt

nhại là bản dịch của "meniru" thành Tiếng Việt.

meniru
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • nhại

    verb

    Awak, saya rasa dia meniru saya.

    Bọn mày ơi, nó đang nhại lại tao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " meniru " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "meniru" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch