Phép dịch "mengumpulkan" thành Tiếng Việt

tập trung là bản dịch của "mengumpulkan" thành Tiếng Việt.

mengumpulkan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Malaysia-Tiếng Việt

  • tập trung

    verb

    Tumpuan ramai orang terpesong kepada kerjaya, pendidikan tinggi, dan mengumpulkan harta benda.

    Một số người trong vòng dân sự Đức Chúa Trời đang mất tập trung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mengumpulkan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mengumpulkan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch